TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lính kỳ cựu tiếng Pháp là gì?

"lính kỳ cựu" trong tiếng Pháp là vétéran (danh từ).

vétéran Danh từ · giống đực

/ve.te.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lính kỳ cựu.

Xem đầy đủ từ "vétéran": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lính kỳ cựu tiếng Pháp là gì?

"lính kỳ cựu" trong tiếng Pháp là vétéran (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.