Lính canh tiếng Pháp là gì?
"lính canh" trong tiếng Pháp là sentinelle (danh từ).
sentinelle Danh từ · giống cái
/sɑ̃.ti.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lính gác, lính canh.
- en sentinelle đứng gác, đứng canh
- faire sentinelle (từ cũ nghĩa cũ) gác, canh
Câu hỏi thường gặp
Lính canh tiếng Pháp là gì?
"lính canh" trong tiếng Pháp là sentinelle (danh từ).