TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lính canh tiếng Pháp là gì?

"lính canh" trong tiếng Pháp là sentinelle (danh từ).

sentinelle Danh từ · giống cái

/sɑ̃.ti.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lính gác, lính canh.

  • en sentinelle đứng gác, đứng canh
  • faire sentinelle (từ cũ nghĩa cũ) gác, canh

Xem đầy đủ từ "sentinelle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lính canh tiếng Pháp là gì?

"lính canh" trong tiếng Pháp là sentinelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.