Lên danh sách tiếng Pháp là gì?
"lên danh sách" trong tiếng Pháp là lister (ngoại động từ).
lister Ngoại động từ
/lis.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên danh sách, xếp vào danh sách.
Câu hỏi thường gặp
Lên danh sách tiếng Pháp là gì?
"lên danh sách" trong tiếng Pháp là lister (ngoại động từ).