TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lão thị tiếng Pháp là gì?

"lão thị" trong tiếng Pháp là presbytie (danh từ).

presbytie Danh từ · giống cái

/pʁɛz.bi.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tật lão thị.

Xem đầy đủ từ "presbytie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lão thị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lão thị tiếng Pháp là gì?

"lão thị" trong tiếng Pháp là presbytie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.