TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

presbytie

danh từ giống cái (f)
/pʁɛz.bi.si/ giọng máy của trình duyệt

presbytie nghĩa là tật lão thị.

Nghĩa của presbytie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Tật lão thị.

Dạng từ của presbytie

Đi với mạo từ: une presbytie · la presbytie

Số nhiềupresbyties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ presbyopia

Câu hỏi thường gặp

presbytie nghĩa là gì?

presbytie (danh từ) nghĩa là tật lão thị.

presbytie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của presbytie (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛz.bi.si/.

presbytie là giống đực hay giống cái?

presbytie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.