TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lãnh sự quán tiếng Pháp là gì?

"lãnh sự quán" trong tiếng Pháp là consulat (danh từ).

consulat Danh từ · giống đực

/kɔ̃.sy.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chức lãnh sự; tòa lãnh sự, lãnh sự quán.

Xem đầy đủ từ "consulat": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lãnh sự quán tiếng Pháp là gì?

"lãnh sự quán" trong tiếng Pháp là consulat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.