consulat
consulat nghĩa là chức lãnh sự, tòa lãnh sự, chức quan chấp chính.
Nghĩa của consulat
Danh từ · giống đực
- Ngoại giao Chức lãnh sự; tòa lãnh sự, lãnh sự quán.
- Sử học Chức quan chấp chính; nhiệm kỳ quan chấp chính (cổ La Mã)
- Chế độ tổng tài; thờ tổng tài (Pháp)
Dạng từ của consulat
Đi với mạo từ: un consulat · le consulat
| Số nhiều | consulats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consulate (the residency of a consul)
Câu hỏi thường gặp
consulat nghĩa là gì?
consulat (danh từ) nghĩa là chức lãnh sự, tòa lãnh sự, chức quan chấp chính.
consulat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consulat (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sy.la/.
consulat là giống đực hay giống cái?
consulat là danh từ giống đực (dùng với un, le).