TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consulat

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sy.la/ giọng máy của trình duyệt

consulat nghĩa là chức lãnh sự, tòa lãnh sự, chức quan chấp chính.

Nghĩa của consulat

Danh từ · giống đực

  1. Ngoại giao Chức lãnh sự; tòa lãnh sự, lãnh sự quán.
  2. Sử học Chức quan chấp chính; nhiệm kỳ quan chấp chính (cổ La Mã)
  3. Chế độ tổng tài; thờ tổng tài (Pháp)

Dạng từ của consulat

Đi với mạo từ: un consulat · le consulat

Số nhiềuconsulats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consulate (the residency of a consul)

Câu hỏi thường gặp

consulat nghĩa là gì?

consulat (danh từ) nghĩa là chức lãnh sự, tòa lãnh sự, chức quan chấp chính.

consulat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consulat (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sy.la/.

consulat là giống đực hay giống cái?

consulat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.