Lân cận tiếng Pháp là gì?
"lân cận" trong tiếng Pháp là voisinage (danh từ).
voisinage Danh từ · giống đực
/vwa.zi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vùng lân cận, vùng xung quanh.
- Maisons du voisinage nhà cửa vùng lân cận
Câu hỏi thường gặp
Lân cận tiếng Pháp là gì?
"lân cận" trong tiếng Pháp là voisinage (danh từ).