TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lâm sàng tiếng Pháp là gì?

"lâm sàng" trong tiếng Pháp là clinique (tính từ).

clinique Tính từ

/kli.nik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lâm sàng.

  • Leçons cliniques bài giảng lâm sàng
  • Signe clinique dấu hiệu lâm sàng

Xem đầy đủ từ "clinique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lâm sàng tiếng Pháp là gì?

"lâm sàng" trong tiếng Pháp là clinique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.