TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Láy âm tiếng Pháp là gì?

"láy âm" trong tiếng Pháp là redoublement (danh từ).

redoublement Danh từ · giống đực

/ʁə.du.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự láy âm.

Xem đầy đủ từ "redoublement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Láy âm tiếng Pháp là gì?

"láy âm" trong tiếng Pháp là redoublement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.