TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redoublement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.du.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

redoublement nghĩa là sự láy âm, sự gia tăng.

Nghĩa của redoublement

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Sự láy âm.
  2. Sự gia tăng.
    • Redoublement d'attentionsự gia tăng chú ý
  3. Sự học lại, sự lưu lớp.

Dạng từ của redoublement

Đi với mạo từ: un redoublement · le redoublement

Số nhiềuredoublements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doubling, redoubling; reduplication; reduplication; repeating a year at school

Câu hỏi thường gặp

redoublement nghĩa là gì?

redoublement (danh từ) nghĩa là sự láy âm, sự gia tăng.

redoublement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redoublement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.du.blə.mɑ̃/.

redoublement là giống đực hay giống cái?

redoublement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.