TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redoublant

danh từ cả hai giống
/ʁǝ.du.blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

redoublant nghĩa là học sinh lưu ban.

Nghĩa của redoublant

Danh từ · cả hai giống

  1. Học sinh học lại lớp, học sinh lưu ban.

Dạng từ của redoublant

Số nhiềuredoublants

Câu hỏi thường gặp

redoublant nghĩa là gì?

redoublant (danh từ) nghĩa là học sinh lưu ban.

redoublant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redoublant (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.du.blɑ̃/.

redoublant là giống đực hay giống cái?

redoublant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.