TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lát nữa tiếng Pháp là gì?

"lát nữa" trong tiếng Pháp là bientôt (phó từ).

bientôt Phó từ

/bjɛ̃.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lát nữa, sắp.

  • L'affaire sera bientôt terminée việc sắp xong

Xem đầy đủ từ "bientôt": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lát nữa tiếng Pháp là gì?

"lát nữa" trong tiếng Pháp là bientôt (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.