TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm vua tiếng Pháp là gì?

"làm vua" trong tiếng Pháp là régner (nội động từ).

régner Nội động từ

/ʁe.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trị vì, làm vua.

  • Régner pendant vingt ans trị vì trong hai mươi năm

Xem đầy đủ từ "régner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm vua tiếng Pháp là gì?

"làm vua" trong tiếng Pháp là régner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.