Làm vững lòng tiếng Pháp là gì?
"làm vững lòng" trong tiếng Pháp là réconforter (ngoại động từ), réconfortant (tính từ).
réconforter Ngoại động từ
/ʁe.kɔ̃.fɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An ủi, làm vững lòng.
- Réconforter un ami affligé an ủi người bạn đau khổ
réconfortant Tính từ
/ʁe.kɔ̃.fɔʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An ủi, làm vững lòng.
- Paroles réconfortantes những lời nói làm vững lòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm vững lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm vững lòng tiếng Pháp là gì?
"làm vững lòng" trong tiếng Pháp là réconforter (ngoại động từ), réconfortant (tính từ).