TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm vỡ tan tiếng Pháp là gì?

"làm vỡ tan" trong tiếng Pháp là fracasser (ngoại động từ).

fracasser Ngoại động từ

/fʁa.ka.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm gãy răng rắc, làm vỡ tan.

  • Le vent fracasse les arbres gió làm cây gãy răng rắc

Xem đầy đủ từ "fracasser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm vỡ tan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm vỡ tan tiếng Pháp là gì?

"làm vỡ tan" trong tiếng Pháp là fracasser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.