TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm vặn vẹo tiếng Pháp là gì?

"làm vặn vẹo" trong tiếng Pháp là contourner (ngoại động từ).

contourner Ngoại động từ

/kɔ̃.tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm vặn vẹo.

  • La maladie l'a contourné bệnh tật đã làm cho thân hình nó vặn vẹo đi

Xem đầy đủ từ "contourner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm vặn vẹo tiếng Pháp là gì?

"làm vặn vẹo" trong tiếng Pháp là contourner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.