TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm trắc trở tiếng Pháp là gì?

"làm trắc trở" trong tiếng Pháp là empêcher (ngoại động từ).

empêcher Ngoại động từ

/ɑ̃.pɛ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngăn trở, cản trở, làm trắc trở.

  • Empêcher un mariage làm trắc trở một cuộc hôn nhân

Xem đầy đủ từ "empêcher": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm trắc trở tiếng Pháp là gì?

"làm trắc trở" trong tiếng Pháp là empêcher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.