TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm trước hạn tiếng Pháp là gì?

"làm trước hạn" trong tiếng Pháp là anticiper (ngoại động từ).

anticiper Ngoại động từ

/ɑ̃.ti.si.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm trước hạn.

  • Anticiper un paiement trả tiền trước hạn

Xem đầy đủ từ "anticiper": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm trước hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm trước hạn tiếng Pháp là gì?

"làm trước hạn" trong tiếng Pháp là anticiper (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.