TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm trúng độc tiếng Pháp là gì?

"làm trúng độc" trong tiếng Pháp là empoisonner (ngoại động từ).

empoisonner Ngoại động từ

/ɑ̃.pwa.zɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm trúng độc.

Xem đầy đủ từ "empoisonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm trúng độc tiếng Pháp là gì?

"làm trúng độc" trong tiếng Pháp là empoisonner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.