TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm tràn ra tiếng Pháp là gì?

"làm tràn ra" trong tiếng Pháp là répandre (ngoại động từ).

répandre Ngoại động từ

/ʁe.pɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm đổ, làm tràn ra.

  • Répandre du vin làm đổ rượu

Xem đầy đủ từ "répandre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm tràn ra tiếng Pháp là gì?

"làm tràn ra" trong tiếng Pháp là répandre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.