TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm tính tiếng Pháp là gì?

"làm tính" trong tiếng Pháp là compter (nội động từ).

compter Nội động từ

/kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính, làm tính.

Xem đầy đủ từ "compter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm tính tiếng Pháp là gì?

"làm tính" trong tiếng Pháp là compter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.