TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm sai đi tiếng Pháp là gì?

"làm sai đi" trong tiếng Pháp là fausser (ngoại động từ).

fausser Ngoại động từ

/fo.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm sai đi.

  • Fausser la réalité làm sai sự thực vật học đi

Xem đầy đủ từ "fausser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm sai đi tiếng Pháp là gì?

"làm sai đi" trong tiếng Pháp là fausser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.