TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm sém tiếng Pháp là gì?

"làm sém" trong tiếng Pháp là cramer (ngoại động từ).

cramer Ngoại động từ

/kʁa.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm sém.

  • Cramer du linge en le repassant làm sém quần áo khi là

Xem đầy đủ từ "cramer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm sém tiếng Pháp là gì?

"làm sém" trong tiếng Pháp là cramer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.