Làm phiền lòng tiếng Pháp là gì?
"làm phiền lòng" trong tiếng Pháp là peiner (ngoại động từ).
peiner Ngoại động từ
/pɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm phiền lòng, làm khổ tâm.
- Cette nouvelle m'a beaucoup peiné cái tin ấy làm tôi rất khổ tâm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm phiền lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm phiền lòng tiếng Pháp là gì?
"làm phiền lòng" trong tiếng Pháp là peiner (ngoại động từ).