TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm phiền lòng tiếng Pháp là gì?

"làm phiền lòng" trong tiếng Pháp là peiner (ngoại động từ).

peiner Ngoại động từ

/pɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm phiền lòng, làm khổ tâm.

  • Cette nouvelle m'a beaucoup peiné cái tin ấy làm tôi rất khổ tâm

Xem đầy đủ từ "peiner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm phiền lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm phiền lòng tiếng Pháp là gì?

"làm phiền lòng" trong tiếng Pháp là peiner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.