TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm nở tiếng Pháp là gì?

"làm nở" trong tiếng Pháp là épanouir (ngoại động từ).

épanouir Ngoại động từ

/e.pa.nwiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nở.

  • La chaleur épanouit les fleurs nóng làm nở hoa

Xem đầy đủ từ "épanouir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm nở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm nở tiếng Pháp là gì?

"làm nở" trong tiếng Pháp là épanouir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.