TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm nóng lên tiếng Pháp là gì?

"làm nóng lên" trong tiếng Pháp là échauffer (ngoại động từ).

échauffer Ngoại động từ

/e.ʃo.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nóng lên.

  • Course qui échauffe le corps cuộc chạy làm nóng người
  • La poule échauffe ses petits gà mái ủ nóng gà con

Xem đầy đủ từ "échauffer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm nóng lên tiếng Pháp là gì?

"làm nóng lên" trong tiếng Pháp là échauffer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.