TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm mất thể diện tiếng Pháp là gì?

"làm mất thể diện" trong tiếng Pháp là humiliant (tính từ).

humiliant Tính từ

/y.mi.ljɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhục nhã, làm mất thể diện.

  • Traité humiliant hiệp ước nhục nhã
  • Refus humiliant sự từ chối làm mất thể diện

Xem đầy đủ từ "humiliant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm mất thể diện tiếng Pháp là gì?

"làm mất thể diện" trong tiếng Pháp là humiliant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.