TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm mất danh dự tiếng Pháp là gì?

"làm mất danh dự" trong tiếng Pháp là déshonorer (ngoại động từ).

déshonorer Ngoại động từ

/de.zɔ.nɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm mất danh dự, làm ô danh.

  • Déshonorer sa famille làm ô danh gia đình

Xem đầy đủ từ "déshonorer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm mất danh dự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm mất danh dự tiếng Pháp là gì?

"làm mất danh dự" trong tiếng Pháp là déshonorer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.