TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm gỉ tiếng Pháp là gì?

"làm gỉ" trong tiếng Pháp là rouiller (ngoại động từ).

rouiller Ngoại động từ

/ʁu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm gỉ.

  • L'humidité rouille le fer ẩm thấp làm gỉ sắt

Xem đầy đủ từ "rouiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm gỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm gỉ tiếng Pháp là gì?

"làm gỉ" trong tiếng Pháp là rouiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.