TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm di chúc tiếng Pháp là gì?

"làm di chúc" trong tiếng Pháp là tester (nội động từ).

tester Nội động từ

/tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm di chúc, để lại bằng di chúc.

  • Droit de tester quyền để lại bằng di chúc

Xem đầy đủ từ "tester": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm di chúc tiếng Pháp là gì?

"làm di chúc" trong tiếng Pháp là tester (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.