TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm co lại tiếng Pháp là gì?

"làm co lại" trong tiếng Pháp là contracter (ngoại động từ).

contracter Ngoại động từ

/kɔ̃.tʁak.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm co lại.

  • Le froid contracte le corps rét làm co người lại
  • Contracter les muscles co bắp cơ lại

Xem đầy đủ từ "contracter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm co lại tiếng Pháp là gì?

"làm co lại" trong tiếng Pháp là contracter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.