TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm cho yên tâm tiếng Pháp là gì?

"làm cho yên tâm" trong tiếng Pháp là tranquillisant (tính từ).

tranquillisant Tính từ

/tʁɑ̃.ki.li.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho yên tâm.

  • Nouvelle tranquillisante tin làm cho yên tâm

Xem đầy đủ từ "tranquillisant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm cho yên tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm cho yên tâm tiếng Pháp là gì?

"làm cho yên tâm" trong tiếng Pháp là tranquillisant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.