TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm cho phiền nhiễu tiếng Pháp là gì?

"làm cho phiền nhiễu" trong tiếng Pháp là tracasser (ngoại động từ).

tracasser Ngoại động từ

/tʁa.ka.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho lo lắng, làm cho phiền nhiễu.

  • Des difficultés financières le tracassent những khó khăn về tài chính làm cho anh ấy lo lắng

Xem đầy đủ từ "tracasser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho phiền nhiễu tiếng Pháp là gì?

"làm cho phiền nhiễu" trong tiếng Pháp là tracasser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.