TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm cho hoạt động tiếng Pháp là gì?

"làm cho hoạt động" trong tiếng Pháp là déclencher (ngoại động từ).

déclencher Ngoại động từ

/de.klɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho hoạt động.

  • Déclencher la sonnerie d'une horloge làm cho chuông đồng hồ reo lên

Xem đầy đủ từ "déclencher": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho hoạt động tiếng Pháp là gì?

"làm cho hoạt động" trong tiếng Pháp là déclencher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.