TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm cho buồn phiền tiếng Pháp là gì?

"làm cho buồn phiền" trong tiếng Pháp là ennuyer (ngoại động từ).

ennuyer Ngoại động từ

/ɑ̃.nɥi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho buồn phiền.

Xem đầy đủ từ "ennuyer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho buồn phiền tiếng Pháp là gì?

"làm cho buồn phiền" trong tiếng Pháp là ennuyer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.