TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm chín tiếng Pháp là gì?

"làm chín" trong tiếng Pháp là mûrir (ngoại động từ).

mûrir Ngoại động từ

/my.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm chín.

  • Le soleil mûrit les fruits ánh nắng làm chín quả cây

Xem đầy đủ từ "mûrir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm chín tiếng Pháp là gì?

"làm chín" trong tiếng Pháp là mûrir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.