TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm chán ghét tiếng Pháp là gì?

"làm chán ghét" trong tiếng Pháp là dégoûter (ngoại động từ).

dégoûter Ngoại động từ

/de.ɡu.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm kinh tởm, làm chán ghét.

Xem đầy đủ từ "dégoûter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm chán ghét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm chán ghét tiếng Pháp là gì?

"làm chán ghét" trong tiếng Pháp là dégoûter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.