TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm bực dọc tiếng Pháp là gì?

"làm bực dọc" trong tiếng Pháp là énerver (ngoại động từ).

énerver Ngoại động từ

/e.nɛʁ.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm căng thẳng thần kinh, làm bực dọc.

Xem đầy đủ từ "énerver": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm bực dọc tiếng Pháp là gì?

"làm bực dọc" trong tiếng Pháp là énerver (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.