TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm ứ đọng tiếng Pháp là gì?

"làm ứ đọng" trong tiếng Pháp là immobiliser (ngoại động từ).

immobiliser Ngoại động từ

/i.mɔ.bi.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho bất động, (giữ) cố định; làm ứ đọng.

  • Immobiliser un malade giữ người bệnh ở tư thế bất động
  • Immobiliser des capitaux làm ứ đọng tư bản

Xem đầy đủ từ "immobiliser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm ứ đọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm ứ đọng tiếng Pháp là gì?

"làm ứ đọng" trong tiếng Pháp là immobiliser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.