TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm đỏ tiếng Pháp là gì?

"làm đỏ" trong tiếng Pháp là rougir (ngoại động từ).

rougir Ngoại động từ

/ʁu.ʒiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm đỏ.

  • L'autome rougit les feuillages mùa thu làm đỏ lá cây

Xem đầy đủ từ "rougir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm đỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm đỏ tiếng Pháp là gì?

"làm đỏ" trong tiếng Pháp là rougir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.