TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kim tự tháp tiếng Pháp là gì?

"kim tự tháp" trong tiếng Pháp là pyramide (danh từ).

pyramide Danh từ · giống cái

/pi.ʁa.mid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháp chóp, kim tự tháp Ai Cập.

  • pyramide humaine tiết mục chồng người (xiếc)

Xem đầy đủ từ "pyramide": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kim tự tháp tiếng Pháp là gì?

"kim tự tháp" trong tiếng Pháp là pyramide (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.