TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kim loại tiếng Pháp là gì?

"kim loại" trong tiếng Pháp là métal (danh từ).

métal Danh từ · giống đực

/me.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim loại.

  • La pierre philosophale aurait le pouvoir de transformer n'importe quel métal en or. Đá tạo vàng có khả năng biến bất kỳ kim loại nào thành vàng.
  • L'acide agit sur les choses qui contiennent du métal. Axit tác động lên các vật thể có chứa kim loại.

Xem đầy đủ từ "métal": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kim loại tiếng Pháp là gì?

"kim loại" trong tiếng Pháp là métal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.