TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiểu tóc tiếng Pháp là gì?

"kiểu tóc" trong tiếng Pháp là coiffure (danh từ).

coiffure Danh từ · giống cái

/kwa.fyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểu tóc.

Xem đầy đủ từ "coiffure": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kiểu tóc tiếng Pháp là gì?

"kiểu tóc" trong tiếng Pháp là coiffure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.