TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiểu sắp xếp tiếng Pháp là gì?

"kiểu sắp xếp" trong tiếng Pháp là arrangement (danh từ).

arrangement Danh từ · giống đực

/a.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sắp xếp; kiểu sắp xếp.

  • Arrangement de marchandises dans un entrepôt sự sắp xếp hàng hoá trong kho

Xem đầy đủ từ "arrangement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kiểu sắp xếp tiếng Pháp là gì?

"kiểu sắp xếp" trong tiếng Pháp là arrangement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.