TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiểm thử tiếng Pháp là gì?

"kiểm thử" trong tiếng Pháp là tester (ngoại động từ).

tester Ngoại động từ

/tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử nghiệm.

  • Tester des écoliers thử nghiệm học sinh

Xem đầy đủ từ "tester": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kiểm thử tiếng Pháp là gì?

"kiểm thử" trong tiếng Pháp là tester (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.