TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiểm sát trưởng tiếng Pháp là gì?

"kiểm sát trưởng" trong tiếng Pháp là procureur (danh từ).

procureur Danh từ · giống đực

/pʁɔ.ky.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biện lý; kiểm sát trưởng.

  • Procureur général tổng kiểm sát trưởng

Xem đầy đủ từ "procureur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kiểm sát trưởng tiếng Pháp là gì?

"kiểm sát trưởng" trong tiếng Pháp là procureur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.