TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiến trúc thượng tầng tiếng Pháp là gì?

"kiến trúc thượng tầng" trong tiếng Pháp là superstructure (danh từ).

superstructure Danh từ · giống cái

/sy.pɛʁ.stʁyk.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiến trúc thượng tầng.

  • La superstructure d'une société kiến trúc thượng tầng của một xã hội

Xem đầy đủ từ "superstructure": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kiến trúc thượng tầng tiếng Pháp là gì?

"kiến trúc thượng tầng" trong tiếng Pháp là superstructure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.