TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiến trúc sư tiếng Pháp là gì?

"kiến trúc sư" trong tiếng Pháp là architecte (danh từ).

architecte Danh từ · cả hai giống

/aʁ.ʃi.tɛkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiến trúc sư, nhà kiến trúc.

  • Un architecte connu a construit cette maison. Một kiến trúc sư nổi tiếng đã xây dựng ngôi nhà này.
  • L'Ordre des architectes tổ chức của các kiến trúc sư, kiến trúc sư đoàn

Xem đầy đủ từ "architecte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kiến trúc sư tiếng Pháp là gì?

"kiến trúc sư" trong tiếng Pháp là architecte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.