architecte
architecte nghĩa là kiến trúc sư, nhà kiến trúc, thượng đế, hóa công.
Nghĩa của architecte
Danh từ · cả hai giống
- Kiến trúc sư, nhà kiến trúc.
- L'Ordre des architectestổ chức của các kiến trúc sư, kiến trúc sư đoàn
- Architecte d'intérieurchuyên viên trang trí nội thất
- L'architecte d'un système d'informationngười thiết kế một hệ thông tin
- Tôn giáo (Architecte) thượng đế, hóa công.
Dạng từ của architecte
| Số nhiều | architectes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với architecte
Trái nghĩa
Câu ví dụ với architecte
- Un architecte connu a construit cette maison. Một kiến trúc sư nổi tiếng đã xây dựng ngôi nhà này.Tatoeba #333553
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ architect (a designer of buildings)
Câu hỏi thường gặp
architecte nghĩa là gì?
architecte (danh từ) nghĩa là kiến trúc sư, nhà kiến trúc, thượng đế, hóa công.
architecte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của architecte (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃi.tɛkt/.
architecte là giống đực hay giống cái?
architecte là danh từ cả hai giống.